
Tỷ giá: (VNĐ) |
||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
Giá Vàng 9999ngàn đồng/lượng |
||
| LOẠI | Mua | Bán |
| SBJ | 40,660 | 40,780 |
| SJC | 40,660 | 40,780 |






![]() | Today | 7 |
|
BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE |
|||||||||||
|
THAM QUAN - DU LỊCH CAMPUCHIA |
|||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
Loại xe |
Xe 4 chổ |
Xe 7 chổ |
Xe 12 chổ |
Food 16chổ |
Couty 25 chổ |
Samco 29chổ |
Samco 34 chổ |
Xe 47 chổ |
|||
|
* Phnompênh (1 Ngày) |
300 |
350 |
400 |
450 |
550 |
600 |
700 |
800 |
|||
|
* Phnompênh |
350 |
400 |
500 |
550 |
600 |
700 |
800 |
900 |
|||
|
* Núi Tà Lơn |
350 |
400 |
500 |
550 |
600 |
700 |
800 |
900 |
|||
|
*Siemreap - Pnompênh |
600 |
700 |
800 |
850 |
900 |
1.200 |
1.300 |
1.400 |
|||
|
* Siemreap |
650 |
750 |
850 |
900 |
1.000 |
1.300 |
1.400 |
1.500 |
|||
|
* Sihanouk Ville |
550 |
650 |
750 |
800 |
850 |
1.150 |
1.250 |
1.300 |
|||
|
* Siemreap |
850 |
950 |
1.050 |
1.200 |
1.400 |
1.600 |
1.750 |
2.050 |
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
Ghi Chú: |
Đồng tiền được tính & đơn vị tính =USD |
|
|
|
|||||||
|
|
- Giá trên đã bao gồm : VAT theo qui định vận tải Quốc Tế + Ưu đải tặng quà lưu niệm theo chương trình. |
|
|
||||||||
|
|
- Điểm nhận trả khách tại: Nhà Hàng - Khách Sạn - Du Lịch Ngọc Hân - TT Nhà Bng - H.Tịnh Biên - An Giang. |
|
|||||||||
|
|
- Trường hợp khách có yêu cầu đưa rước tận nơi thì tăng thêm phần cước đưa rước (tùy cự ly) có giảm 30% so giá thị trường. |
|
|||||||||
|
|
- Một xe chạy xuyên suốt, khách và hành lý không phải sang xe khi qua lại cửa khẩu. Thủ tục XNC thuận lợi- dể dàng- nhanh chóng. |
||||||||||
|
|
- Giá trên được áp dụng kể từ ngày 01/05/2011./. |
|
|
|
|
|
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
RẤT HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH & RẤT MONG QUÝ KHÁCH ỦNG HỘ! |
|||||||||||